ethylenediaminetetraacetic acid
Định nghĩa
ethylenediaminetetraacetic acid (danh từ, không đếm được): - Axit ethylenediaminetetraacetic: Một phân tử phức tạp được sử dụng trong y học để tạo phức (chelate) với các ion kim loại, đặc biệt trong trường hợp nhiễm độc chì hoặc kim loại nặng. Hợp chất này có khả năng liên kết mạnh với các ion kim loại, giúp loại bỏ chúng khỏi cơ thể qua đường tiết niệu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã tiêm axit ethylenediaminetetraacetic để điều trị tình trạng nhiễm độc chì của bệnh nhân.)
- (Axit ethylenediaminetetraacetic cũng được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp để loại bỏ các tạp chất kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học: "ethylenediaminetetraacetic acid" (viết tắt là EDTA) là một tác nhân tạo phức mạnh, thường được dùng trong các thí nghiệm phân tích để ổn định các ion kim loại trong dung dịch.
- The addition of ethylenediaminetetraacetic acid prevents metal ions from interfering with the reaction. (Việc thêm axit ethylenediaminetetraacetic ngăn các ion kim loại gây nhiễu phản ứng.)
Trong y học: Ngoài điều trị ngộ độc kim loại nặng, nó còn được dùng trong một số liệu pháp thải độc, mặc dù việc sử dụng này cần được giám sát y tế chặt chẽ.
- The chelation therapy using ethylenediaminetetraacetic acid must be carefully monitored to avoid side effects. (Liệu pháp tạo phức sử dụng axit ethylenediaminetetraacetic phải được theo dõi cẩn thận để tránh tác dụng phụ.)
Biến thể và từ gần giống
- EDTA (danh từ, viết tắt): Dạng viết tắt phổ biến của ethylenediaminetetraacetic acid.
- The lab report mentioned the use of EDTA as a chelating agent. (Báo cáo phòng thí nghiệm đề cập đến việc sử dụng EDTA như một tác nhân tạo phức.)
- Ethylenediaminetetraacetate (danh từ): Muối hoặc este của axit này.
- Sodium ethylenediaminetetraacetate is often used in food preservation. (Natri ethylenediaminetetraacetate thường được dùng trong bảo quản thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Chelating agent: Tác nhân tạo phức (mô tả chức năng, không phải tên hóa học).
- Ethylenediaminetetraacetic acid is a powerful chelating agent. (Axit ethylenediaminetetraacetic là một tác nhân tạo phức mạnh.)
- EDTA: Viết tắt thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ethylenediaminetetraacetic acid" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.